Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xué学
yuàn院

Nghĩa tiếng Việt

học viện, khoa

Âm Hán Việt

học viện

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con, con cái)

8 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau tên riêng của trường để cấu tạo nên danh từ riêng chỉ một cơ sở đào tạo cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học viện

Từng chữ

  • 学họchọc hành
  • 院việnviện; sân; bệnh viện, học viện, toà án

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

学院 có thể là một trường độc lập hoặc một khoa trong đại học.

Câu ví dụ

  • 我在外语学院学习。Wǒ zài wàiyǔ xuéyuàn xuéxí. thanh 3

    Tôi đang học tại Học viện Ngoại ngữ.

  • 文wén thanh 2学xué thanh 2院yuàn thanh 4在zài thanh 4三sān thanh 1楼lóu thanh 2。

    Khoa Văn học ở tầng ba.

  • 这个学院很有名。Zhège xuéyuàn hěn yǒumíng. thanh 4

    Học viện này rất nổi tiếng.

Kết hợp thường gặp

  • 大学学院dàxué xuéyuàn thanh 4

    khoa đại học

  • 音乐学院yīnyuè xuéyuàn thanh 1

    học viện âm nhạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.