Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà大
xué学

Nghĩa tiếng Việt

đại học, trường đại học

Âm Hán Việt

đại học

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như học, thi đỗ, tốt nghiệp hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại học

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 学họchọc hành

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ trường đại học hoặc cấp học đại học. Ngược với '小学' (tiểu học).

Câu ví dụ

  • 这是北京大学。Zhè shì Běijīng Dàxué. thanh 4

    Đây là Đại học Bắc Kinh.

  • 我在大学读书。Wǒ zài dàxué dúshū. thanh 3

    Tôi đang học đại học.

  • 大学很大。Dàxué hěn dà. thanh 4

    Trường đại học rất lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 大dà thanh 4学xué thanh 2生shēng thanh 1

    sinh viên

  • 上shàng thanh 4大dà thanh 4学xué thanh 2

    học đại học

  • 大dà thanh 4学xué thanh 2毕bì thanh 4业yè thanh 4

    tốt nghiệp đại học

  • 大dà thanh 4学xué thanh 2老lǎo thanh 3师shī thanh 1

    giảng viên đại học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.