Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nghề nghiệp của những người thám hiểm không gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ hàng viên
Từng chữ
- 宇vũmái hiên; toà nhà
- 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
- 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他从小就想当宇航员。
Từ nhỏ cậu ấy đã muốn làm phi hành gia.
- 宇航员在太空中工作了半年。
Phi hành gia đã làm việc trong vũ trụ nửa năm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.