Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiā家
yuán园

Nghĩa tiếng Việt

nhà và quê nhà

Âm Hán Việt

gia viên

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường mang sắc thái tình cảm, làm tân ngữ cho các động từ như bảo vệ, xây dựng, tái thiết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia viên

Từng chữ

  • 家gianhà; gia đình; nhà, chuyên gia (hậu tố chỉ người có chuyên môn); lượng từ cho cửa hàng, công ty
  • 园viêncái vườn

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 家园 (jiā*yuán). Hán-Việt: gia viên.

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4保bǎo thanh 3护hù thanh 4自zì thanh 4己jǐ thanh 3的de thanh 5家jiā thanh 1园yuán thanh 2。

    Chúng ta phải bảo vệ quê hương của mình.

  • 地dì thanh 4球qiú thanh 2是shì thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5共gòng thanh 4同tóng thanh 2的de thanh 5家jiā thanh 1园yuán thanh 2。

    Trái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.