Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiā家
cháng常
cài菜

Nghĩa tiếng Việt

món ăn gia đình, món ăn thường ngày

Âm Hán Việt

gia thường thái

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

11 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ các món ăn dân dã tự nấu ở nhà

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia thường thái

Từng chữ

  • 家gianhà; gia đình; nhà, chuyên gia (hậu tố chỉ người có chuyên môn); lượng từ cho cửa hàng, công ty
  • 常thườngthông thường, bình thường
  • 菜tháirau; món ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 妈妈做的家常菜最好吃。Māmā zuò de jiāchángcài zuì hǎochī. thanh 1

    Món ăn gia đình mẹ nấu là ngon nhất.

  • 我喜欢吃简单的家常菜。Wǒ xǐhuan chī jiǎndān de jiāchángcài. thanh 3

    Tôi thích ăn những món ăn gia đình đơn giản.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.