Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Trứng xào cà chua (西红柿炒鸡蛋)
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
点diǎngiờ (trên đồng hồ), điểm教jiāogiảng dạy, dạy西红柿xī hóng shìcà chua鸡蛋jī dàntrứng gà筷子kuài ziđũa搅拌jiǎo bànkhuấy均匀jūn yúnđều, phân bố đều切qiēcắt火huǒlửa锅guōnồi油yóudầu熟shúchín (thức ăn, quả); quen thuộc, thành thạo加jiācộng; thêm vào最后zuì hòucuối cùng盐yánmuối尝chángthử特点tè diǎnđặc điểm闻wénngửi香xiāngthơm原料yuán liàonguyên liệu, vật liệu gốc克kègam (khắc)淀粉diàn fěntinh bột做法zuò fǎcách làm, phương pháp迅速xùn sùnhanh chóng, mau lẹ可口kě kǒungon营养yíng yǎngdinh dưỡng丰富fēng fùphong phú; dồi dào; nhiều土豆tǔ dòukhoai tây辣椒là jiāoớt (loại rau quả cay)醋cùgiấm酱油jiàng yóunước tương味精wèi jīngbột ngọt, mì chính葱cōnghành lá姜jiānggừng适量shì liàngphù hợp lượng, vừa đủ, vừa phải (không quá nhiều không quá ít)入rùđi vào厘米lí mǐxentimét, đơn vị đo chiều dài bằng 1/100 mét家常菜jiā cháng càimón ăn gia đình, món ăn thường ngày块儿kuàirmiếng, cục, mẩu白糖bái tángđường trắng开锅kāi guōsôi (nồi nước, cháo)料酒liào jiǔrượu nấu ăn褐色hè sèmàu nâu