Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fù富
lì丽
táng堂
huáng皇

Nghĩa tiếng Việt

lộng lẫy huy hoàng, xa hoa tráng lệ

Âm Hán Việt

phú lệ đường hoàng

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1)

7 nét

Bộ: 土 (đất)

11 nét

Bộ: 白 (trắng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả kiến trúc, trang trí hoặc cảnh tượng vô cùng lộng lẫy

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phú lệ đường hoàng

Từng chữ

  • 富phúgiàu có; dồi dào
  • 丽lệđẹp đẽ; dính, bám
  • 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa
  • 皇hoàngông vua; to lớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这座宫殿建造得富丽堂皇。Zhè zuò gōngdiàn jiànzào de fùlì tánghuáng. thanh 4

    Cung điện này được xây dựng lộng lẫy huy hoàng.

  • 晚会的会场布置得富丽堂皇。Wǎnhuì de huìchǎng bùzhì de fùlì tánghuáng. thanh 3

    Hội trường buổi tiệc được trang trí xa hoa tráng lệ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.