Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòu寿
sī司

Nghĩa tiếng Việt

sushi

Âm Hán Việt

thọ ti

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ món ăn, thường kết hợp với các lượng từ như cái, phần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thọ ti

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • 司tiquản lý, chủ trì; ty, sở (cơ quan); công ty (公司)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3很hěn thanh 3喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5吃chī thanh 1寿shòu thanh 4司sī thanh 1。

    Tôi rất thích ăn sushi.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1寿shòu thanh 4司sī thanh 1店diàn thanh 4的de thanh 5生shēng thanh 1意yi thanh 5很hěn thanh 3好hǎo thanh 3。

    Cửa hàng sushi này làm ăn rất phát đạt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.