Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng trong bóng đá để chỉ hành động dứt điểm về phía cầu môn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xạ môn
Từng chữ
- 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
- 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他抓住机会,果断射门得分。
Anh ấy nắm bắt cơ hội, dứt khoát sút bóng ghi bàn.
- 守门员成功扑出了对手的射门。
Thủ môn đã thành công cản phá cú sút của đối thủ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.