Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để nhấn mạnh số lượng cực kỳ ít
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiểu chi hựu thiểu
Từng chữ
- 少thiểuít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
- 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
- 又hựulại; vừa... vừa...; còn
- 少thiểuít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 能真正做到这一点的人少之又少。
Người có thể thực sự làm được điều này thì cực kỳ ít.
- 这种机会是少之又少的。
Cơ hội như thế này là hiếm hoi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.