Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shào少
ér儿

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhi

Âm Hán Việt

thiếu nhi

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

4 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như sách báo, chương trình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiếu nhi

Từng chữ

  • 少thiếuít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 少儿 (shào'ér). Hán-Việt: thiểu nhân.

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4一yī thanh 1个gè thanh 4少shào thanh 4儿ér thanh 2英yīng thanh 1语yǔ thanh 3班bān thanh 1。

    Đây là một lớp tiếng Anh thiếu nhi.

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1适shì thanh 4合hé thanh 2少shào thanh 4儿ér thanh 2阅yuè thanh 4读dú thanh 2。

    Cuốn sách này phù hợp cho thiếu nhi đọc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.