Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ bộ phận chiếm số lượng ít
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiểu số
Từng chữ
- 少thiểuít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
- 数sốsố, con số (shù); đếm (shǔ)
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ nhóm nhỏ, đối lập với đa số.
Câu ví dụ
- 只有少数人同意
Chỉ có thiểu số người đồng ý
- 少数民族
dân tộc thiểu số
Kết hợp thường gặp
- 少数派
phe thiểu số
- 极少数
cực kỳ ít
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.