Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như 控制, 扭转, 打开 để làm tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cục diện
Từng chữ
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
- 面diệnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
局面 (júmiàn) nghĩa là tình hình, cục diện. Ghép từ 局 (cục, cuộc) + 面 (mặt, bề mặt). Nhớ: 'cục' (局) diện 'bề mặt' (mặt).
Câu ví dụ
- 现在的局面很复杂。
Tình hình hiện tại rất phức tạp.
- 我们要努力打开新局面。
Chúng ta phải nỗ lực mở ra tình hình mới.
- 经济局面正在好转。
Tình hình kinh tế đang chuyển biến tốt.
Kết hợp thường gặp
- 复杂局面
tình hình phức tạp
- 打开局面
mở ra cục diện mới
- 控制局面
kiểm soát tình hình
- 当前局面
tình hình hiện nay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.