Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

bù'ěrshíwéikè

Nghĩa tiếng Việt

Bolshevik (phái đa số trong Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Nga)

Âm Hán Việt

bố nhĩ thập duy khắc

5 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

5 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

5 nét

Bộ: 亻 (người)

4 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ chính trị lịch sử dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa Marx-Lenin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bố nhĩ thập duy khắc

Từng chữ

  • 布bốvải vóc; bày ra
  • 尔nhĩvậy (tiếng dứt câu)
  • 什thậpgì (trong 什么) (shén); mười, lặt vặt (shí)
  • 维duynối liền; gìn giữ
  • 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.