Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xī希
là腊

Nghĩa tiếng Việt

Hy Lạp

Âm Hán Việt

hy lạp

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hy lạp

Từng chữ

  • 希hyhi vọng; mong mỏi
  • 腊lạpngày lễ tất niên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我一直梦想去希腊旅行。Wǒ yīzhí mèngxiǎng qù Xīlà lǚxíng. thanh 3

    Tôi luôn mơ ước được đi du lịch Hy Lạp.

  • 古希腊文明对世界产生了深远影响。Gǔ Xīlà wénmíng duì shìjiè chǎnshēngle shēnyuǎn yǐngxiǎng. thanh 3

    Nền văn minh Hy Lạp cổ đại đã có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.