Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dài带
tóu头

Nghĩa tiếng Việt

dẫn đầu, tiên phong

Âm Hán Việt

đới đầu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

9 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ ly hợp, có thể kết hợp với giới từ để chỉ việc làm gương cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đới đầu

Từng chữ

  • 带đớimang, đem theo; dẫn; dây, đai; vùng, đới
  • 头đầucái đầu

Tầng từ vựng

Dẫn đầu hoặc tiên phong.

Câu ví dụ

  • 他带头做这件事。Tā dàitóu zuò zhè jiàn shì. thanh 1

    Anh ấy dẫn đầu làm việc này.

Kết hợp thường gặp

  • 带dài thanh 4头tóu thanh 2作zuò thanh 4用yòng thanh 4

    vai trò đi đầu

  • 带dài thanh 4头tóu thanh 2大dà thanh 4哥gē thanh 1

    đại ca cầm đầu

  • 带dài thanh 4头tóu thanh 2冲chōng thanh 1锋fēng thanh 1

    dẫn đầu xung phong

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.