Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình quân
Từng chữ
- 平bìnhbằng phẳng; bình thường; hoà, đều; bình an
- 均quânđều, bằng nhau
Tầng từ vựng
Hán-Việt 'trung quân' dùng trong thống kê, 'trung bình' phổ biến hơn trong giao tiếp."
Câu ví dụ
- 每天平均工作八小时。
Trung bình mỗi ngày làm việc tám tiếng.
- 我们要平均分配这些钱。
Chúng ta cần phân chia đều số tiền này.
- 平均年龄是二十五岁。
Độ tuổi trung bình là hai mươi lăm tuổi.
Kết hợp thường gặp
- 平均分配
phân chia đều / bình quân
- 平均水平
trình độ trung bình
- 平均年龄
độ tuổi trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.