Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

píngshèpào

Nghĩa tiếng Việt

pháo bắn thẳng (loại pháo có quỹ đạo đạn thấp)

Âm Hán Việt

bình xạ pháo

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 干 (khô (gān))

5 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

10 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ quân sự chỉ loại pháo có sơ tốc đầu nòng lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bình xạ pháo

Từng chữ

  • 平bìnhbằng phẳng; bình thường; hoà, đều; bình an
  • 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
  • 炮pháopháo, súng đại bác; pháo hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.