Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

píngpū zhíxù

Nghĩa tiếng Việt

kể lể dài dòng, không điểm nhấn

Âm Hán Việt

bình phô trực tự

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 干 (khô (gān))

5 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

12 nét

Bộ: 目 (mắt)

8 nét

Bộ: 又 (lại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ cách viết hoặc nói đơn điệu, thiếu nghệ thuật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bình phô trực tự

Từng chữ

  • 平bìnhbằng phẳng; bình thường; hoà, đều; bình an
  • 铺phôcửa hàng buôn bán; giường, phản
  • 直trựcthẳng
  • 叙tựthuật lại, kể lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.