Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Dùng để nối hai động từ, tính từ hoặc hai phân câu biểu thị quan hệ song song hoặc tăng tiến
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tịnh thả
Từng chữ
- 并tịnhvà, đồng thời; hoàn toàn (không), hề (trước từ phủ định); gộp, hợp lại
- 且thảvả lại, hơn nữa; tạm thời
Tầng từ vựng
Liên từ nối hai mệnh đề, thêm nghĩa "hơn nữa".
Câu ví dụ
- 他会说汉语,并且说得很好。
Anh ấy biết nói tiếng Trung, hơn nữa còn nói rất giỏi.
- 这家饭店的菜很好吃,并且很便宜。
Món ăn của nhà hàng này rất ngon, hơn nữa còn rẻ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.