Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các sự kiện lớn như đại hội, triển lãm và không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai mạc
Từng chữ
- 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu
- 幕mạccái màn che trên sân khấu
Tầng từ vựng
开幕 là động từ chỉ việc bắt đầu một sự kiện, hội nghị, lễ hội. Hán-Việt 'khai' (开 - mở ra) + 'màn' (幕 - cái màn sân khấu); nghĩa đen là 'hạ màn' để bắt đầu diễn. Đối từ là 闭幕 (bế mạc). Thường dùng cho sự kiện trang trọng.
Câu ví dụ
- 奥运会将在八月开幕。
Thế vận hội sẽ khai mạc vào tháng tám.
- 电影节昨天开幕了。
Liên hoan phim đã khai mạc hôm qua.
- 开幕式很精彩。
Lễ khai mạc rất hoành tráng.
Kết hợp thường gặp
- 开幕式
lễ khai mạc
- 开幕词
bài phát biểu khai mạc
- 开幕典礼
nghi lễ khai mạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.