Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāi开
mén门

Nghĩa tiếng Việt

mở cửa (cửa hàng, doanh nghiệp), mở cửa ra vào

Âm Hán Việt

khai môn

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể mang tân ngữ hoặc đứng độc lập để chỉ việc mở cửa ra vào hoặc bắt đầu giờ làm việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai môn

Từng chữ

  • 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu
  • 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家店早上八点开门。Zhè jiā diàn zǎoshang bā diǎn kāimén. thanh 4

    Cửa hàng này mở cửa lúc 8 giờ sáng.

  • 有yǒu thanh 3人rén thanh 2敲qiāo thanh 1门mén thanh 2,你nǐ thanh 3去qù thanh 4开kāi thanh 1门mén thanh 2吧ba thanh 5。

    Có người gõ cửa, bạn ra mở cửa đi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.