Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tú徒
dì弟

Nghĩa tiếng Việt

học trò, đồ đệ

Âm Hán Việt

đồ đệ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

10 nét

Bộ: 弓 (cong)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người học trò theo học một ngành nghề thủ công hoặc võ thuật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đồ đệ

Từng chữ

  • 徒đồđi bộ; không, trống; đồ đệ, học trò
  • 弟đệem trai; dễ dãi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 师shī thanh 1傅fu thanh 5带dài thanh 4了le thanh 5三sān thanh 1个gè thanh 4徒tú thanh 2弟dì thanh 4。

    Ông thầy dẫn dắt ba người học trò.

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5徒tú thanh 2弟dì thanh 4。

    Cậu ấy là đồ đệ của tôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.