Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

déqísuǒzāi

Nghĩa tiếng Việt

thật là được chỗ thích hợp, thỏa mãn

Âm Hán Việt

đắc kỳ sở tai

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

11 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ biểu lộ sự hài lòng khi mọi việc được sắp xếp ổn thỏa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đắc kỳ sở tai

Từng chữ

  • 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
  • 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
  • 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • 哉tairất, lắm (ý nhấn mạnh); vừa mới; sao, đâu (trong câu hỏi); vậy, thay (trong câu cảm thán)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.