Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau cấu trúc có chữ de
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tất yếu
Từng chữ
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
- 要yếumuốn; cần, phải; sắp (yào); đòi, yêu cầu (yāo)
Tầng từ vựng
Bì yào dùng cho điều gì đó cần phải có. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Câu ví dụ
- 充分的准备是必要的。
Sự chuẩn bị đầy đủ là cần thiết.
- 如果有必要,我可以帮你。
Nếu cần thiết, tôi có thể giúp bạn.
Kết hợp thường gặp
- 很有必要
rất cần thiết
- 必要条件
điều kiện cần thiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.