Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

zhōngyánnì'ěr

Nghĩa tiếng Việt

lời nói thật thì khó nghe

Âm Hán Việt

trung ngôn nghịch nhĩ

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

8 nét

Bộ: 言 (nói)

7 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

9 nét

Bộ: 耳 (tai)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khuyên người ta nên nghe lời góp ý thẳng thắn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trung ngôn nghịch nhĩ

Từng chữ

  • 忠trungtrung thành, làm hết bổn phận
  • 言ngônnói; lời nói
  • 逆nghịchtrái ngược
  • 耳nhĩtai; quai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.