Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng cuối câu hỏi hoặc làm vị ngữ để hỏi về phương hướng giải quyết vấn đề
Cụm từ cố định 固定短语
Cả cụm dùng như một khối, thường đứng một mình làm câu chào hoặc câu đáp: 不客气, 没关系, 再见. Học nguyên cụm, không tách ra hay chen thêm từ vào giữa.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chẩm ma biện
Từng chữ
- 怎chẩmsao, thế nào (từ để hỏi)
- 么matrợ từ trong 什么, 怎么, 这么; nhỏ bé
- 办biệnlàm, xử lý, lo liệu; mở, tổ chức; trừng trị
Tầng từ vựng
Cụm từ hỏi về cách xử lý.
Câu ví dụ
- 怎么办呢
Làm thế nào đây
- 你说怎么办
Bạn nói làm sao
Kết hợp thường gặp
- 该怎么办
nên làm sao
- 不知道怎么办
không biết làm sao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.