Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính toàn bộ hoặc làm danh từ chỉ một hệ thống chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tổng thể
Từng chữ
- 总tổngtổng, chung, toàn bộ; luôn luôn; người đứng đầu (tổng)
- 体thểcơ thể, thân; thể, dạng; thể thao (体育)
Tầng từ vựng
Hán Việt: tổng (toàn bộ) + thể (thân thể) = toàn bộ, tổng thể. Dùng để tóm tắt hoặc đánh giá bức tranh toàn cảnh.
Câu ví dụ
- 总体来说,这个计划不错。
Nhìn chung, kế hoạch này không tồi.
- 我们要看总体情况。
Chúng ta phải nhìn vào tình hình tổng thể.
Kết hợp thường gặp
- 总体来说
nhìn chung, nói chung
- 总体情况
tình hình tổng thể
- 总体目标
mục tiêu tổng thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.