Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yú愚
bèn笨

Nghĩa tiếng Việt

ngu ngốc, đần độn

Âm Hán Việt

ngu bát

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

13 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả người hoặc hành vi chậm hiểu, không thông minh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngu bát

Từng chữ

  • 愚ngungu đần
  • 笨bátđần, dốt, ngốc; chậm chạp, vụng về; cồng kềnh, cục kịch, nặng nề

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1并bìng thanh 4不bù thanh 4愚yú thanh 2笨bèn thanh 4,只zhǐ thanh 3是shì thanh 4不bù thanh 4努nǔ thanh 3力lì thanh 4。

    Anh ấy không hề ngu dốt, chỉ là không cố gắng.

  • 我wǒ thanh 3觉jué thanh 2得de thanh 5自zì thanh 4己jǐ thanh 3太tài thanh 4愚yú thanh 2笨bèn thanh 4了le thanh 5。

    Tôi thấy mình quá ngốc nghếch.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.