Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
huāng慌
máng忙

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng

Âm Hán Việt

hoảng mang

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng ngay trước động từ để chỉ hành động vội vã do tình huống khẩn cấp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hoảng mang

Từng chữ

  • 慌hoảnghoảng, luống cuống; vội vàng
  • 忙mangbận rộn, bề bộn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1慌huāng thanh 1忙máng thanh 2跑pǎo thanh 3了le thanh 5出chū thanh 1去qu thanh 5。

    Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

  • 听tīng thanh 1到dào thanh 4电diàn thanh 4话huà thanh 4响xiǎng thanh 3,她tā thanh 1慌huāng thanh 1忙máng thanh 2去qù thanh 4接jiē thanh 1。

    Nghe điện thoại reo, cô ấy vội vàng đi nghe.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.