Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zēng憎
hèn恨

Nghĩa tiếng Việt

căm ghét, hận thù

Âm Hán Việt

tăng hận

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 忄 (lòng)

15 nét

Bộ: 忄 (lòng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ tâm lý, có thể mang tân ngữ trực tiếp và thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ mạnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tăng hận

Từng chữ

  • 憎tăngghét, không thích
  • 恨hậngiận, ghét

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他憎恨所有的不公平。Tā zēnghèn suǒyǒu de bù gōngpíng. thanh 1

    Anh ấy căm ghét tất cả sự bất công.

  • 这种憎恨的情绪对他身心健康有害。Zhè zhǒng zēnghèn de qíngxù duì tā shēnxīn jiànkāng yǒuhài. thanh 4

    Cảm xúc căm ghét này có hại cho sức khỏe thể chất và tinh thần của anh ấy.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.