Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là một cụm từ hoặc một phân câu để chỉ sự thấu hiểu đạo lý, phương pháp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đổng đắc
Từng chữ
- 懂đổnghiểu, biết
- 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我懂得你的意思
Tôi hiểu ý của bạn
- 他懂得很多知识
Anh ấy hiểu biết rất nhiều
- 你应该懂得尊重别人
Bạn nên hiểu cách tôn trọng người khác
Kết hợp thường gặp
- 懂得了
đã hiểu ra
- 懂得道理
hiểu đạo lý
- 真正懂得
thực sự thấu hiểu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.