Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ào懊
sàng丧

Nghĩa tiếng Việt

Chán nản, buồn bã, thất vọng

Âm Hán Việt

áo táng

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 忄 (lòng)

15 nét

Bộ: 一 (một, 1)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả tâm trạng thất vọng, chán nản sau khi thất bại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

áo táng

Từng chữ

  • 懊áohối hận, tiếc nuối; buồn rầu
  • 丧tángviệc tang, tang lễ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因考试失败而感到懊丧。Tā yīn kǎoshì shībài ér gǎndào àosàng. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy chán nản vì thi trượt.

  • 不要为了一点小事就懊丧。Bùyào wèile yīdiǎn xiǎoshì jiù àosàng. thanh 4

    Đừng vì một chút chuyện nhỏ mà buồn bã.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.