Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǎn懒
hàn汉

Nghĩa tiếng Việt

người lười biếng, kẻ lười nhác

Âm Hán Việt

lãn hán

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 忄 (lòng)

16 nét

Bộ: 氵 (nước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ chỉ người lười nhác, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lãn hán

Từng chữ

  • 懒lãnlười, biếng; uể oải, mệt mỏi
  • 汉hánngười Hán, tiếng Hán; nhà Hán; sông Hán; đàn ông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他不是个懒汉,只是暂时休息。Tā bú shì gè lǎnhàn, zhǐ shì zànshí xiūxí. thanh 1

    Anh ấy không phải là kẻ lười biếng, chỉ là tạm thời nghỉ ngơi.

  • 懒汉是不会成功的。Lǎnhàn shì búhuì chénggōng de. thanh 3

    Người lười nhác sẽ không thành công.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.