Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng độc lập hoặc làm vị ngữ trong ngữ cảnh thương mại để báo hiệu thỏa thuận mua bán đã hoàn tất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thành giao
Từng chữ
- 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这笔生意终于成交了。
Thương vụ này cuối cùng cũng chốt được.
- 今天的成交价格比昨天高。
Giá giao dịch hôm nay cao hơn hôm qua.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.