Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng成
yīn因

Nghĩa tiếng Việt

Nguyên nhân hình thành

Âm Hán Việt

thành nhân

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn phong khoa học, nghị luận để chỉ lý do hình thành nên một hiện tượng nào đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành nhân

Từng chữ

  • 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
  • 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们需要探讨问题的成因。Wǒmen xūyào tàntǎo wèntí de chéngyīn. thanh 3

    Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân hình thành vấn đề.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3疾jí thanh 2病bìng thanh 4的de thanh 5成chéng thanh 2因yīn thanh 1尚shàng thanh 4不bù thanh 4明míng thanh 2确què thanh 4。

    Nguyên nhân gây ra bệnh này vẫn chưa rõ ràng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.