Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng成
jì绩
dān单

Nghĩa tiếng Việt

Bảng điểm, phiếu báo kết quả học tập.

Âm Hán Việt

thành tích đơn

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 十 (mười, 10)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 发 (phát), 看 (xem) hoặc 拿 (nhận)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành tích đơn

Từng chữ

  • 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
  • 绩tíchthành tích, công lao; xe sợi
  • 单đơnđơn, một mình; danh sách, hoá đơn; đơn giản

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师发下了期末成绩单。Lǎoshī fā xià le qīmò chéngjìdān. thanh 3

    Giáo viên đã phát bảng điểm cuối kỳ.

  • 他的成绩单很漂亮。Tā de chéngjìdān hěn piàoliang. thanh 1

    Bảng điểm của anh ấy rất đẹp (điểm cao).

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.