Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 套 (căn/bộ) hoặc 间 (gian) và làm tân ngữ cho các động từ như 买 (mua), 租 (thuê)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng tử
Từng chữ
- 房phòngnhà; phòng, buồng
- 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa房子 nghĩa là nhà, ngôi nhà. Hán-Việt: phòng (phòng) + tử (hậu tố danh từ).
Câu ví dụ
- 这是我的房子。
Đây là nhà tôi.
- 房子很大。
Ngôi nhà rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 大房子
ngôi nhà lớn
- 新房子
nhà mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.