Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fáng房
zi子

Nghĩa tiếng Việt

nhà, ngôi nhà

Âm Hán Việt

phòng tử

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 套 (căn/bộ) hoặc 间 (gian) và làm tân ngữ cho các động từ như 买 (mua), 租 (thuê)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phòng tử

Từng chữ

  • 房phòngnhà; phòng, buồng
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

房子 nghĩa là nhà, ngôi nhà. Hán-Việt: phòng (phòng) + tử (hậu tố danh từ).

Câu ví dụ

  • 这是我的房子。Zhè shì wǒ de fángzi. thanh 4

    Đây là nhà tôi.

  • 房子很大。Fángzi hěn dà. thanh 2

    Ngôi nhà rất lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 大房子dà fángzi thanh 4

    ngôi nhà lớn

  • 新房子xīn fángzi thanh 1

    nhà mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.