Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎ打
zhé折
kòu扣

Nghĩa tiếng Việt

Giảm giá, chiết khấu; làm giảm giá trị, ảnh hưởng

Âm Hán Việt

đả chiết khấu

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

5 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

7 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể dùng nghĩa đen cho hàng hóa hoặc nghĩa bóng cho chất lượng, hiệu quả công việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả chiết khấu

Từng chữ

  • 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
  • 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
  • 扣khấubắt lại, giằng lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家商店正在打折扣。Zhè jiā shāngdiàn zhèngzài dǎ zhékòu. thanh 4

    Cửa hàng này đang giảm giá.

  • 他的承诺从来不打折扣。Tā de chéngnuò cónglái bù dǎ zhékòu. thanh 1

    Lời hứa của anh ấy chưa bao giờ bị giảm giá trị (không bao giờ thất hứa).

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.