Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tóu投
shè射

Nghĩa tiếng Việt

bắn, chiếu; phản chiếu; hướng lên

Âm Hán Việt

đầu xạ

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

7 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với ánh sáng, ánh mắt hoặc tâm lý chiếu lên một đối tượng khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đầu xạ

Từng chữ

  • 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng

Tầng từ vựng

Chiếu ánh sáng hoặc hướng lên.

Câu ví dụ

  • 灯光投射在舞台上。Dēngguāng tóushè zài wǔtái shàng. thanh 1

    Ánh sáng chiếu lên sân khấu.

Kết hợp thường gặp

  • 投tóu thanh 2射shè thanh 4出chū thanh 1

    chiếu ra

  • 投tóu thanh 2射shè thanh 4光guāng thanh 1

    chiếu sáng

  • 目mù thanh 4光guāng thanh 1投tóu thanh 2射shè thanh 4

    ánh mắt hướng tới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.