Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pāi拍
zi子

Nghĩa tiếng Việt

vợt (cầu lông, bóng bàn, tennis); nhịp điệu

Âm Hán Việt

phách tử

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có hai nghĩa chính là dụng cụ để đánh bóng hoặc nhịp điệu trong âm nhạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phách tử

Từng chữ

  • 拍pháchvỗ, đập; tát, vả
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你的网球拍子很新。Nǐ de wǎngqiú pāizi hěn xīn. thanh 3

    Vợt tennis của bạn rất mới.

  • 他打球的拍子很好。Tā dǎqiú de pāizi hěn hǎo. thanh 1

    Anh ấy đánh bóng rất có nhịp điệu.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.