Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong tuyển dụng nhân sự, có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiêu sính
Từng chữ
- 招chiêuvẫy tay gọi; chiêu mộ, tuyển; thu hút; chiêu thức
- 聘sínhtìm hỏi, mời đón; lễ cưới
Tầng từ vựng
'招聘' (chiêu thính) là hành động tuyển dụng người. 招 (chiêu - vẫy, tuyển) + 聘 (thính - tuyển, cưới).
Câu ví dụ
- 这家公司正在招聘新员工。
Công ty này đang tuyển nhân viên mới.
- 我在网上看到招聘广告。
Tôi thấy tin tuyển dụng trên mạng.
- 他们招聘了很多工程师。
Họ tuyển nhiều kỹ sư.
Kết hợp thường gặp
- 招聘广告
tuyển dụng, tin tuyển
- 招聘会
hội chợ việc làm
- 招聘网站
web tuyển dụng
- 内部招聘
tuyển nội bộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.