Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ dẫn đầu một phân câu tường thuật ý kiến, nhận định hoặc phát hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ xuất
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
Tầng từ vựng
指出 thường đi kèm với đối tượng được chỉ ra như 问题, 错误, 不足之处. Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng 指出 thay thế cho 说 'nói'. 结构: 指出 + 对象 + 给 + người (tùy chọn).
Câu ví dụ
- 老师指出了我作文里的三个错误。
Giáo viên chỉ ra ba lỗi sai trong bài viết của tôi.
- 请大家指出我的不足之处。
Mọi người hãy chỉ ra chỗ chưa đủ của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 指出问题
chỉ ra vấn đề
- 指出错误
chỉ ra sai lầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.