Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǐ指
tou头

Nghĩa tiếng Việt

ngón tay, ngón chân

Âm Hán Việt

chỉ đầu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

9 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ khi làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chỉ đầu

Từng chữ

  • 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 头đầucái đầu

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 指头 (zhǐ*tou). Hán-Việt: chỉ đầu.

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1的de thanh 5指zhǐ thanh 3头tou thanh 5受shòu thanh 4伤shāng thanh 1了le thanh 5。

    Ngón tay anh ấy bị thương.

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5用yòng thanh 4指zhǐ thanh 3头tou thanh 5数shǔ thanh 3数shù thanh 4。

    Đứa trẻ đếm bằng ngón tay.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.