Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǐ指
wén纹

Nghĩa tiếng Việt

Vân tay, dấu vân tay.

Âm Hán Việt

chỉ văn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

9 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ dấu vân tay, thường đi với động từ như lục nhập (nhập), thái tập (thu thập)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chỉ văn

Từng chữ

  • 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 纹vănđường, vết, vằn; nếp nhăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警察在现场找到了犯罪嫌疑人的指纹。Jǐngchá zài xiànchǎng zhǎodào le fànzuì xíyírén de zhǐwén. thanh 3

    Cảnh sát đã tìm thấy dấu vân tay của nghi phạm tại hiện trường.

  • 手机可以用指纹解锁。Shǒujī kěyǐ yòng zhǐwén jiěsuǒ. thanh 3

    Điện thoại có thể mở khóa bằng vân tay.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.