Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động xếp hạng hoặc danh từ chỉ vị trí thứ hạng cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bài danh
Từng chữ
- 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Thường dùng trong thi đấu, bảng xếp hạng, tìm kiếm, thương mại điện tử. '排名' vs '列名' (liệt kê).
Câu ví dụ
- 他在班级排名第一。
Anh ấy xếp hạng nhất trong lớp.
- 这个网站排名很高。
Website này có xếp hạng rất cao.
- 根据成绩排名。
Xếp hạng dựa trên thành tích.
Kết hợp thường gặp
- 排名第一
xếp hạng nhất
- 排名靠前
xếp hạng cao
- 排名表
bảng xếp hạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.