Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc vế câu để chuyển ý sang một sự việc tiếp theo sắp xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tiếp hạ lai
Từng chữ
- 接tiếpđón, tiếp; nhận; nối; nghe (điện thoại)
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Chỉ thời điểm hoặc bước tiếp theo trong chuỗi sự kiện
Câu ví dụ
- 接下来我们做什么
Tiếp theo chúng ta làm gì
- 接下来请听第二题
Tiếp theo mời nghe câu thứ hai
Kết hợp thường gặp
- 接下来的计划
kế hoạch tiếp theo
- 接下来的日子
những ngày sắp tới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.