Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Từ nối
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
然后rán hòusau đó虽然suī ránmặc dù原来yuán láihóa ra, thì ra; vốn dĩ, ban đầu, trước đây后来hòu láisau đó, về sau (chỉ sự việc đã xảy ra)不但bù dànkhông chỉ所以suǒ yǐvì vậy接下来jiē xià láitiếp theo接着jiē zhetiếp tục; sau đó, rồi如果rú guǒnếu那nàsau đó不过bù guònhưng可是kě shìnhưng比如bǐ rúví dụ, chẳng hạn như比如说bǐ rú shuōví dụ như, chẳng hạn因为yīn wèibởi vì而且ér qiěhơn nữa, mà còn但是dàn shìnhưng但dànnhưng或者huò zhěhoặc或huòhoặc例如lì rúví dụ