Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là phong cảnh, cuộc sống hoặc tương lai để tạo nên hình ảnh sinh động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
miêu hội
Từng chữ
- 描miêuphỏng vẽ, miêu tả
- 绘hộivẽ
Tầng từ vựng
Vẽ hoặc miêu tả.
Câu ví dụ
- 这幅画描绘了农村的生活。
Bức tranh này miêu tả cuộc sống nông thôn.
- 他向我们描绘了美好的未来。
Anh ấy vẽ ra cho chúng tôi một tương lai tươi đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 描绘未来
vẽ ra tương lai
- 描绘景象
miêu tả cảnh tượng
- 细致描绘
miêu tả tỉ mỉ
- 描绘蓝图
phác họa kế hoạch
- 描绘生活
miêu tả cuộc sống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.